Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 tấn xi măng · Chapter: AL
AL.53310 is the norm code for "Bơm vữa chèn cáp neo, cần neo thép φ32mm gia cố mái taluy đường", measured in 1 tấn xi măng, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Xi măng | kg | 1,930 | — | — |
| Material | — | Phụ gia dẻo | lít | 14.6 | — | — |
| Material | — | Phụ gia trương nở | kg | 27.36 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 21.42 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 tấn xi măng · Chapter: AL
AL.53310 is the norm code for "Bơm vữa chèn cáp neo, cần neo thép φ32mm gia cố mái taluy đường", measured in 1 tấn xi măng, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Xi măng | kg | 1,930 | — | — |
| Material | — | Phụ gia dẻo | lít | 14.6 | — | — |
| Material | — | Phụ gia trương nở | kg | 27.36 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 21.42 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn vữa 150 l | ca | 1.281 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm vữa 32-50 m3/h | ca | 1.281 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn vữa 150 l | ca | 1.281 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm vữa 32-50 m3/h | ca | 1.281 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |