Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m · Chapter: AL
AL.53421 is the norm code for "Khoan, phun bằng máy khoan xoay đập tự hành φ105mm", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cần khoan φ76, L=1,2m | cái | 2.5 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan φ105 | cái | 6 | — | — |
| Material | — | Quả đập khí nén φ105 | cái | 2 | — | — |
| Material | — | Tam pôn φ105 | cái | 2.5 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m · Chapter: AL
AL.53421 is the norm code for "Khoan, phun bằng máy khoan xoay đập tự hành φ105mm", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cần khoan φ76, L=1,2m | cái | 2.5 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan φ105 | cái | 6 | — | — |
| Material | — | Quả đập khí nén φ105 | cái | 2 | — | — |
| Material | — | Tam pôn φ105 | cái | 2.5 | — |
| — |
| Material | — | Đồng hồ áp lực | cái | 1 | — | — |
| Material | — | Van 3 chiều | cái | 1 | — | — |
| Material | — | Khớp nối nhanh | cái | 4 | — | — |
| Material | — | Zoăng tam pôn | cái | 20 | — | — |
| Material | — | Đầu nối nhanh | cái | 3 | — | — |
| Material | — | Ông nối nhanh | cái | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 92 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan xoay đập tự hành φ105 | ca | 16.28 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm vữa 32-50 m3/h | ca | 4.95 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn dung dịch 750 l | ca | 8.63 | — | — |
| Machine | — | Máy nâng thuỷ lực 135 cv | ca | 1.28 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 660 m3/h | ca | 16.28 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 1 | — | — |
| — |
| Material | — | Đồng hồ áp lực | cái | 1 | — | — |
| Material | — | Van 3 chiều | cái | 1 | — | — |
| Material | — | Khớp nối nhanh | cái | 4 | — | — |
| Material | — | Zoăng tam pôn | cái | 20 | — | — |
| Material | — | Đầu nối nhanh | cái | 3 | — | — |
| Material | — | Ông nối nhanh | cái | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 92 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan xoay đập tự hành φ105 | ca | 16.28 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm vữa 32-50 m3/h | ca | 4.95 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn dung dịch 750 l | ca | 8.63 | — | — |
| Machine | — | Máy nâng thuỷ lực 135 cv | ca | 1.28 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 660 m3/h | ca | 16.28 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 1 | — | — |