Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m · Chapter: AL
AL.54220 is the norm code for "Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng — Cấp đá III,IV", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 1.93 | — | — |
| Machine | — | Máy đào 1,25m3 | ca | 0.039 | — | — |
| Machine | — | Búa căn khí nén 3 m3/ph | ca | 0.118 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 540 m3/h | ca | 0.039 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m · Chapter: AL
AL.54220 is the norm code for "Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng — Cấp đá III,IV", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 1.93 | — | — |
| Machine | — | Máy đào 1,25m3 | ca | 0.039 | — | — |
| Machine | — | Búa căn khí nén 3 m3/ph | ca | 0.118 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 540 m3/h | ca | 0.039 | — |
| — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 12 t | ca | 0.009 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 12 t | ca | 0.009 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |