Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: công/1000m · Chapter: AM
AM.21283 is the norm code for "Vận chuyển vật tư, phụ kiện từ bờ đảo lên vị trí thi công — Cự ly vận chuyển ≤ 500m", measured in công/1000m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cát | tấn | 3.72 | — | — |
| Material | — | Đá dăm, sỏi | tấn | 3.85 | — | — |
| Material | — | Đá hộc | m3 | 5.65 | — | — |
| Material | — | Nước | m3 | 8.49 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: công/1000m · Chapter: AM
AM.21283 is the norm code for "Vận chuyển vật tư, phụ kiện từ bờ đảo lên vị trí thi công — Cự ly vận chuyển ≤ 500m", measured in công/1000m, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cát | tấn | 3.72 | — | — |
| Material | — | Đá dăm, sỏi | tấn | 3.85 | — | — |
| Material | — | Đá hộc | m3 | 5.65 | — | — |
| Material | — | Nước | m3 | 8.49 | — | — |
| Material | — | Xi măng | tấn | 5.4 | — | — |
| Material | — | Gạch xây | 1000v | 8.49 | — | — |
| Material | — | Gạch lát | 1000v | 7.22 | — | — |
| Material | — | Gỗ, cây chống, đà giáo | m3 | 4.81 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | tấn | 6.32 | — | — |
| Material | — | Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công | tấn | 8.19 | — | — |
| Material | — | Xi măng | tấn | 5.4 | — | — |
| Material | — | Gạch xây | 1000v | 8.49 | — | — |
| Material | — | Gạch lát | 1000v | 7.22 | — | — |
| Material | — | Gỗ, cây chống, đà giáo | m3 | 4.81 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | tấn | 6.32 | — | — |
| Material | — | Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công | tấn | 8.19 | — | — |