Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: m · Chapter: BA
BA.19301 is the norm code for "Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà — Loại dây Dây đồng Φ8mm", measured in m, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Dây đồng | kg | 0.43 | — | — |
| Material | — | Thép tròn | kg | 0.02 | — | — |
| Material | — | Que hàn đồng | kg | 0.02 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 10 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: m · Chapter: BA
BA.19301 is the norm code for "Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà — Loại dây Dây đồng Φ8mm", measured in m, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Dây đồng | kg | 0.43 | — | — |
| Material | — | Thép tròn | kg | 0.02 | — | — |
| Material | — | Que hàn đồng | kg | 0.02 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 10 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.058 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.005 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 14 kW | ca | 0.05 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.058 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.005 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 14 kW | ca | 0.05 | — | — |