Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1 cần đèn · Chapter: BA
BA.23201 is the norm code for "Lắp cần đèn chữ S — Chiều dài cần đèn (m) ≤ 2,8m", measured in 1 cần đèn, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cần đèn | bộ | 1 | — | — |
| Material | — | Tay bắt cần | cái | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.65 | — | — |
| Machine | — | Xe nâng 12m | ca | 0.17 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1 cần đèn · Chapter: BA
BA.23201 is the norm code for "Lắp cần đèn chữ S — Chiều dài cần đèn (m) ≤ 2,8m", measured in 1 cần đèn, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cần đèn | bộ | 1 | — | — |
| Material | — | Tay bắt cần | cái | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.65 | — | — |
| Machine | — | Xe nâng 12m | ca | 0.17 | — | — |