Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: cái · Chapter: BB
BB.72120 is the norm code for "Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 1600", measured in cái, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Côn, cút gang | cái | 1 | — | — |
| Material | — | Dây đay | kg | 5.26 | — | — |
| Material | — | Bi tum | kg | 1.3 | — | — |
| Material | — | Xăng | kg | 3.08 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: cái · Chapter: BB
BB.72120 is the norm code for "Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 1600", measured in cái, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Côn, cút gang | cái | 1 | — | — |
| Material | — | Dây đay | kg | 5.26 | — | — |
| Material | — | Bi tum | kg | 1.3 | — | — |
| Material | — | Xăng | kg | 3.08 | — | — |
| Material | — | Xi măng PCB 30 | kg | 16.5 | — | — |
| Material | — | Amiăng | kg | 7.15 | — | — |
| Material | — | Củi | kg | 5.37 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.01 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 4 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 6 t | ca | 0.03 | — | — |
| Material | — | Xi măng PCB 30 | kg | 16.5 | — | — |
| Material | — | Amiăng | kg | 7.15 | — | — |
| Material | — | Củi | kg | 5.37 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.01 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 4 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 6 t | ca | 0.03 | — | — |