Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: cái · Chapter: BB
BB.74114 is the norm code for "Lắp đặt côn, cút đồng bằng phương pháp hàn — Đường kính côn, cút (mm) 66,7", measured in cái, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Côn, cút đồng | cái | 1 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 0.018 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.0008 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.0016 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: cái · Chapter: BB
BB.74114 is the norm code for "Lắp đặt côn, cút đồng bằng phương pháp hàn — Đường kính côn, cút (mm) 66,7", measured in cái, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Côn, cút đồng | cái | 1 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 0.018 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.0008 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.0016 | — | — |
| Material | — | Thuốc hàn | kg | 0.001 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.01 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.072 | — | — |
| Material | — | Thuốc hàn | kg | 0.001 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.01 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.072 | — | — |