Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 100m · Chapter: BB
BB.90305 is the norm code for "Thử áp lực đường ống nhựa — Đường kính ống (mm) 40", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Van 1 chiều | cái | 0.05 | — | — |
| Material | — | Van xả khí D40 | cái | 0.05 | — | — |
| Material | — | Bu | cái | 0.05 | — | — |
| Material | — | Be | cái | 0.05 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 100m · Chapter: BB
BB.90305 is the norm code for "Thử áp lực đường ống nhựa — Đường kính ống (mm) 40", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Van 1 chiều | cái | 0.05 | — | — |
| Material | — | Van xả khí D40 | cái | 0.05 | — | — |
| Material | — | Bu | cái | 0.05 | — | — |
| Material | — | Be | cái | 0.05 | — | — |
| Material | — | Ống sắt tráng kẽm | m | 0.25 | — | — |
| Material | — | Ống mềm | m | 0.25 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.001 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.66 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm nước 5 cv | ca | 0.3 | — | — |
| Material | — | Ống sắt tráng kẽm | m | 0.25 | — | — |
| Material | — | Ống mềm | m | 0.25 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.001 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.66 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm nước 5 cv | ca | 0.3 | — | — |