Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: bộ · Chapter: BB
BB.91601 is the norm code for "Lắp đặt thùng đun nước nóng — Loại thùng đun nước nóng Thùng đun nước nóng", measured in bộ, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thùng đun nước nóng | bộ | 1 | — | — |
| Material | — | Thùng đun nước nóng | bộ | 0.01 | — | — |
| Material | — | kiểu liên tục | % | 2.18 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 0.1 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: bộ · Chapter: BB
BB.91601 is the norm code for "Lắp đặt thùng đun nước nóng — Loại thùng đun nước nóng Thùng đun nước nóng", measured in bộ, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thùng đun nước nóng | bộ | 1 | — | — |
| Material | — | Thùng đun nước nóng | bộ | 0.01 | — | — |
| Material | — | kiểu liên tục | % | 2.18 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 0.1 | — | — |