Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: cái · Chapter: BB
BB.91904 is the norm code for "Lắp đặt gương soi và các dụng cụ — Gương và các dụng cụ Hộp đựng", measured in cái, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Gương soi | cái | 1 | — | — |
| Material | — | Kệ kính | cái | 0.1 | — | — |
| Material | — | Giá treo | cái | 0.09 | — | — |
| Material | — | Hộp đựng | cái | 0.01 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: cái · Chapter: BB
BB.91904 is the norm code for "Lắp đặt gương soi và các dụng cụ — Gương và các dụng cụ Hộp đựng", measured in cái, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Gương soi | cái | 1 | — | — |
| Material | — | Kệ kính | cái | 0.1 | — | — |
| Material | — | Giá treo | cái | 0.09 | — | — |
| Material | — | Hộp đựng | cái | 0.01 | — | — |