Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1m khoan · Chapter: BD
BD.22113 is the norm code for "Khoan giếng bằng máy khoan đập cáp độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Đá III", measured in 1m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Choòng khoan loại: | cái | 0.001 | — | — |
| Material | — | 596 kg/cái | bộ | 0.001 | — | — |
| Material | — | Bộ cần khoan loại | cái | 0.001 | — | — |
| Material | — | D165: 600 kg/bộ | kg | 0.634 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1m khoan · Chapter: BD
BD.22113 is the norm code for "Khoan giếng bằng máy khoan đập cáp độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Đá III", measured in 1m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Choòng khoan loại: | cái | 0.001 | — | — |
| Material | — | 596 kg/cái | bộ | 0.001 | — | — |
| Material | — | Bộ cần khoan loại | cái | 0.001 | — | — |
| Material | — | D165: 600 kg/bộ | kg | 0.634 | — |
| — |
| Material | — | Ống múc loại: 409 | kg | 1.257 | — | — |
| Material | — | kg/cái | kg | 1.619 | — | — |
| Material | — | Que hàn | m3 | 0.66 | — | — |
| Material | — | Thép nhíp | m3 | 3.267 | — | — |
| Material | — | Bi hợp kim | % | 5 | — | — |
| Material | — | Đất sét | công | 1.69 | — | — |
| Material | — | Nước thi công | ca | 0.56 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | ca | 0.229 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | ca | 0.336 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan đập cáp 40 kW Máy hàn 23 kW Máy trộn dung dịch 750 lít Máy bơm nước 2 kW | ca | 0.229 | — | — |
| — |
| Material | — | Ống múc loại: 409 | kg | 1.257 | — | — |
| Material | — | kg/cái | kg | 1.619 | — | — |
| Material | — | Que hàn | m3 | 0.66 | — | — |
| Material | — | Thép nhíp | m3 | 3.267 | — | — |
| Material | — | Bi hợp kim | % | 5 | — | — |
| Material | — | Đất sét | công | 1.69 | — | — |
| Material | — | Nước thi công | ca | 0.56 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | ca | 0.229 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | ca | 0.336 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan đập cáp 40 kW Máy hàn 23 kW Máy trộn dung dịch 750 lít Máy bơm nước 2 kW | ca | 0.229 | — | — |