Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1m khoan · Chapter: BD
BD.22151 is the norm code for "Khoan giếng bằng máy khoan đập cáp độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 700 đến <800mm — Đất", measured in 1m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Choòng khoan loại: | cái | 0.001 | — | — |
| Material | — | 1450 kg/cái | bộ | 0.001 | — | — |
| Material | — | Bộ cần khoan loại | cái | 0.001 | — | — |
| Material | — | D220: 1120 kg/bộ | kg | 0.256 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1m khoan · Chapter: BD
BD.22151 is the norm code for "Khoan giếng bằng máy khoan đập cáp độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 700 đến <800mm — Đất", measured in 1m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Choòng khoan loại: | cái | 0.001 | — | — |
| Material | — | 1450 kg/cái | bộ | 0.001 | — | — |
| Material | — | Bộ cần khoan loại | cái | 0.001 | — | — |
| Material | — | D220: 1120 kg/bộ | kg | 0.256 | — |
| — |
| Material | — | Ống múc loại: 735 | kg | 0.748 | — | — |
| Material | — | kg/cái | kg | 0.935 | — | — |
| Material | — | Que hàn | m3 | 0.979 | — | — |
| Material | — | Thép nhíp | m3 | 4.847 | — | — |
| Material | — | Bi hợp kim | % | 5 | — | — |
| Material | — | Đất sét | công | 2.07 | — | — |
| Material | — | Nước thi công | ca | 0.362 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | ca | 0.148 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | ca | 0.217 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan đập cáp 40 kW Máy hàn 23 kW Máy trộn dung dịch 750 lít Máy bơm nước 2 kW | ca | 0.148 | — | — |
| — |
| Material | — | Ống múc loại: 735 | kg | 0.748 | — | — |
| Material | — | kg/cái | kg | 0.935 | — | — |
| Material | — | Que hàn | m3 | 0.979 | — | — |
| Material | — | Thép nhíp | m3 | 4.847 | — | — |
| Material | — | Bi hợp kim | % | 5 | — | — |
| Material | — | Đất sét | công | 2.07 | — | — |
| Material | — | Nước thi công | ca | 0.362 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | ca | 0.148 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | ca | 0.217 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan đập cáp 40 kW Máy hàn 23 kW Máy trộn dung dịch 750 lít Máy bơm nước 2 kW | ca | 0.148 | — | — |