Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: m khoan · Chapter: BD
BD.23125 is the norm code for "Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan ≤50 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300mm — Cấp đá I", measured in m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Bộ choòng nón xoay- | bộ | 0.1 | — | — |
| Material | — | loại M | m | 0.038 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón xoay- | bộ | 0.009 | — | — |
| Material | — | loại C | m3 | 0.528 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: m khoan · Chapter: BD
BD.23125 is the norm code for "Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan ≤50 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300mm — Cấp đá I", measured in m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Bộ choòng nón xoay- | bộ | 0.1 | — | — |
| Material | — | loại M | m | 0.038 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón xoay- | bộ | 0.009 | — | — |
| Material | — | loại C | m3 | 0.528 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón xoay- | m3 | 2.614 | — | — |
| Material | — | loại T | % | 5 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón xoay- | công | 2.44 | — | — |
| Material | — | loại K | ca | 1.049 | — | — |
| Material | — | Cần khoan D 63,5 mm | ca | 0.629 | — | — |
| Material | — | Đầu nối cần | ca | 0.377 | — | — |
| Material | — | Đất sét Nước thi công Vật liệu khác Nhân công nhóm 3 Máy khoan xoay 54 cv Máy trộn dung dịch 750 lít Máy bơm nước 2 kW Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón xoay- | m3 | 2.614 | — | — |
| Material | — | loại T | % | 5 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón xoay- | công | 2.44 | — | — |
| Material | — | loại K | ca | 1.049 | — | — |
| Material | — | Cần khoan D 63,5 mm | ca | 0.629 | — | — |
| Material | — | Đầu nối cần | ca | 0.377 | — | — |
| Material | — | Đất sét Nước thi công Vật liệu khác Nhân công nhóm 3 Máy khoan xoay 54 cv Máy trộn dung dịch 750 lít Máy bơm nước 2 kW Máy khác | % | 5 | — | — |