Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1m khoan · Chapter: BD
BD.23411 is the norm code for "Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤200 m đường kính lỗ khoan < 200 mm — Đất", measured in 1m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Bộ choòng gồm: | bộ | 0.02 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón | m | 0.012 | — | — |
| Material | — | xoay- loại C | bộ | 0.003 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón | m3 | 0.22 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1m khoan · Chapter: BD
BD.23411 is the norm code for "Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤200 m đường kính lỗ khoan < 200 mm — Đất", measured in 1m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Bộ choòng gồm: | bộ | 0.02 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón | m | 0.012 | — | — |
| Material | — | xoay- loại C | bộ | 0.003 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón | m3 | 0.22 | — | — |
| Material | — | xoay- loại T | m3 | 0.871 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón | % | 5 | — | — |
| Material | — | xoay- loại K | công | 0.35 | — | — |
| Material | — | Cần khoan D 63,5 | ca | 0.097 | — | — |
| Material | — | mm | ca | 0.058 | — | — |
| Material | — | Đầu nối cần | ca | 0.035 | — | — |
| Material | — | Đất sét Nước thi công Vật liệu khác Nhân công nhóm 3 Máy khoan xoay 54 cv Máy trộn dung dịch 750 lít Máy bơm nước 2 kW Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | xoay- loại T | m3 | 0.871 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón | % | 5 | — | — |
| Material | — | xoay- loại K | công | 0.35 | — | — |
| Material | — | Cần khoan D 63,5 | ca | 0.097 | — | — |
| Material | — | mm | ca | 0.058 | — | — |
| Material | — | Đầu nối cần | ca | 0.035 | — | — |
| Material | — | Đất sét Nước thi công Vật liệu khác Nhân công nhóm 3 Máy khoan xoay 54 cv Máy trộn dung dịch 750 lít Máy bơm nước 2 kW Máy khác | % | 5 | — | — |