Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1m khoan · Chapter: BD
BD.23413 is the norm code for "Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤200 m đường kính lỗ khoan < 200 mm — Cấp đá III", measured in 1m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | 01D132+01D190 | bộ | 0.05 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón | m | 0.029 | — | — |
| Material | — | xoay- loại C | bộ | 0.007 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón | m3 | 0.344 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1m khoan · Chapter: BD
BD.23413 is the norm code for "Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤200 m đường kính lỗ khoan < 200 mm — Cấp đá III", measured in 1m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | 01D132+01D190 | bộ | 0.05 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón | m | 0.029 | — | — |
| Material | — | xoay- loại C | bộ | 0.007 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón | m3 | 0.344 | — | — |
| Material | — | xoay- loại T | m3 | 1.361 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón | % | 5 | — | — |
| Material | — | xoay- loại K | công | 0.79 | — | — |
| Material | — | Cần khoan D 63,5 | ca | 0.282 | — | — |
| Material | — | mm | ca | 0.17 | — | — |
| Material | — | Đầu nối cần | ca | 0.101 | — | — |
| Material | — | Đất sét Nước thi công Vật liệu khác Nhân công nhóm 3 Máy khoan xoay 54 cv Máy trộn dung dịch 750 lít Máy bơm nước 2 kW Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | xoay- loại T | m3 | 1.361 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón | % | 5 | — | — |
| Material | — | xoay- loại K | công | 0.79 | — | — |
| Material | — | Cần khoan D 63,5 | ca | 0.282 | — | — |
| Material | — | mm | ca | 0.17 | — | — |
| Material | — | Đầu nối cần | ca | 0.101 | — | — |
| Material | — | Đất sét Nước thi công Vật liệu khác Nhân công nhóm 3 Máy khoan xoay 54 cv Máy trộn dung dịch 750 lít Máy bơm nước 2 kW Máy khác | % | 5 | — | — |