Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1m khoan · Chapter: BD
BD.24704 is the norm code for "Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 900 đến <1000mm — Cấp đá II", measured in 1m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | +01D490+01D590 | bộ | 0.118 | — | — |
| Material | — | +01D890+01D990 | m | 0.073 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón | bộ | 0.017 | — | — |
| Material | — | xoay- loại M | kg | 249.161 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1m khoan · Chapter: BD
BD.24704 is the norm code for "Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 900 đến <1000mm — Cấp đá II", measured in 1m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | +01D490+01D590 | bộ | 0.118 | — | — |
| Material | — | +01D890+01D990 | m | 0.073 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón | bộ | 0.017 | — | — |
| Material | — | xoay- loại M | kg | 249.161 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón | m3 | 9.568 | — | — |
| Material | — | xoay- loại C | % | 5 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón | công | 6.93 | — | — |
| Material | — | xoay- loại T | ca | 0.623 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón | ca | 0.373 | — | — |
| Material | — | xoay- loại K | ca | 0.341 | — | — |
| Material | — | Cần khoan D 114 mm Đầu nối cần Sét bột Bentonít Nước thi công Vật liệu khác Nhân công nhóm 3 Máy khoan xoay 300 cv Máy trộn dung dịch 750 lít Máy bơm nước 2 kW Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón | m3 | 9.568 | — | — |
| Material | — | xoay- loại C | % | 5 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón | công | 6.93 | — | — |
| Material | — | xoay- loại T | ca | 0.623 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón | ca | 0.373 | — | — |
| Material | — | xoay- loại K | ca | 0.341 | — | — |
| Material | — | Cần khoan D 114 mm Đầu nối cần Sét bột Bentonít Nước thi công Vật liệu khác Nhân công nhóm 3 Máy khoan xoay 300 cv Máy trộn dung dịch 750 lít Máy bơm nước 2 kW Máy khác | % | 2 | — | — |