Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1m khoan · Chapter: BD
BD.26104 is the norm code for "Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤ 150m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Cấp đá II", measured in 1m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | 01D310+01D390 | bộ | 0.068 | — | — |
| Material | — | loại M | bộ | 0.044 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón xoay- | m | 0.011 | — | — |
| Material | — | loại C | bộ | 98.545 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1m khoan · Chapter: BD
BD.26104 is the norm code for "Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤ 150m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Cấp đá II", measured in 1m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | 01D310+01D390 | bộ | 0.068 | — | — |
| Material | — | loại M | bộ | 0.044 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón xoay- | m | 0.011 | — | — |
| Material | — | loại C | bộ | 98.545 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón xoay- | kg | 4.889 | — | — |
| Material | — | loại T | m3 | 5 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón xoay- | % | 1.85 | — | — |
| Material | — | loại K | công | 0.462 | — | — |
| Material | — | Cần khoan D 114 mm | ca | 0.279 | — | — |
| Material | — | Đầu nối cần | ca | 0.165 | — | — |
| Material | — | Sét bột Bentonít | ca | 2 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón xoay- | kg | 4.889 | — | — |
| Material | — | loại T | m3 | 5 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón xoay- | % | 1.85 | — | — |
| Material | — | loại K | công | 0.462 | — | — |
| Material | — | Cần khoan D 114 mm | ca | 0.279 | — | — |
| Material | — | Đầu nối cần | ca | 0.165 | — | — |
| Material | — | Sét bột Bentonít | ca | 2 | — | — |