Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1m khoan · Chapter: BD
BD.26202 is the norm code for "Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤ 150m đường kính lỗ khoan từ 400 đến <500mm — Cấp đá IV", measured in 1m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Bộ choòng gồm: | bộ | 0.049 | — | — |
| Material | — | loại M | m | 0.031 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón xoay- | bộ | 0.007 | — | — |
| Material | — | loại C | kg | 93.225 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1m khoan · Chapter: BD
BD.26202 is the norm code for "Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤ 150m đường kính lỗ khoan từ 400 đến <500mm — Cấp đá IV", measured in 1m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Bộ choòng gồm: | bộ | 0.049 | — | — |
| Material | — | loại M | m | 0.031 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón xoay- | bộ | 0.007 | — | — |
| Material | — | loại C | kg | 93.225 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón xoay- | m3 | 4.625 | — | — |
| Material | — | loại T | % | 5 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón xoay- | công | 1.29 | — | — |
| Material | — | loại K | ca | 0.16 | — | — |
| Material | — | Cần khoan D 114 mm | ca | 0.096 | — | — |
| Material | — | Đầu nối cần | ca | 0.048 | — | — |
| Material | — | Sét bột Bentonít Nước thi công Vật liệu khác Nhân công nhóm 3 Máy khoan xoay 300 cv Máy trộn dung dịch 750 lít Máy bơm nước 2 kW Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón xoay- | m3 | 4.625 | — | — |
| Material | — | loại T | % | 5 | — | — |
| Material | — | Bộ choòng nón xoay- | công | 1.29 | — | — |
| Material | — | loại K | ca | 0.16 | — | — |
| Material | — | Cần khoan D 114 mm | ca | 0.096 | — | — |
| Material | — | Đầu nối cần | ca | 0.048 | — | — |
| Material | — | Sét bột Bentonít Nước thi công Vật liệu khác Nhân công nhóm 3 Máy khoan xoay 300 cv Máy trộn dung dịch 750 lít Máy bơm nước 2 kW Máy khác | % | 2 | — | — |