Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1m ống lọc · Chapter: BD
BD.29203 is the norm code for "Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng từ 100 đến ≤150m — Đường kính ống lọc ( mm ) <450", measured in 1m ống lọc, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Ống cao su dẫn khí chịu áp | m | 0.5 | — | — |
| Material | — | lực: D60 | m | 0.28 | — | — |
| Material | — | Ống nâng nước: D200 | m | 0.02 | — | — |
| Material | — | Ống gió: D50 | kg | 0.448 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1m ống lọc · Chapter: BD
BD.29203 is the norm code for "Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng từ 100 đến ≤150m — Đường kính ống lọc ( mm ) <450", measured in 1m ống lọc, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Ống cao su dẫn khí chịu áp | m | 0.5 | — | — |
| Material | — | lực: D60 | m | 0.28 | — | — |
| Material | — | Ống nâng nước: D200 | m | 0.02 | — | — |
| Material | — | Ống gió: D50 | kg | 0.448 | — |
| — |
| Material | — | Que hàn | cái | 0.05 | — | — |
| Material | — | Thùng đo lưu lượng | % | 5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 2.02 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | ca | 0.336 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan giếng | ca | 1.5 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí diezen 660m3/h | ca | 0.147 | — | — |
| — |
| Material | — | Que hàn | cái | 0.05 | — | — |
| Material | — | Thùng đo lưu lượng | % | 5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 2.02 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | ca | 0.336 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan giếng | ca | 1.5 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí diezen 660m3/h | ca | 0.147 | — | — |