Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1 bộ · Chapter: BD
BD.42203 is the norm code for "Lắp đặt bộ điều khiển, bộ chuyển mạch và các đầu báo từ của hệ thống camera — Đầu báo từ vào cửa gỗ", measured in 1 bộ, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thiếc hàn | kg | 0.03 | — | — |
| Material | — | Nhựa thông | kg | 0.01 | — | — |
| Material | — | Sơn màu | kg | 0.015 | — | — |
| Material | — | Giấy ráp số 0 | tờ | 1 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1 bộ · Chapter: BD
BD.42203 is the norm code for "Lắp đặt bộ điều khiển, bộ chuyển mạch và các đầu báo từ của hệ thống camera — Đầu báo từ vào cửa gỗ", measured in 1 bộ, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thiếc hàn | kg | 0.03 | — | — |
| Material | — | Nhựa thông | kg | 0.01 | — | — |
| Material | — | Sơn màu | kg | 0.015 | — | — |
| Material | — | Giấy ráp số 0 | tờ | 1 | — | — |
| Material | — | Ma tít | kg | 0.3 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 0.41 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.81 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan 1kW | ca | 0.4 | — | — |
| Machine | — | Vôn mét điện tử | ca | 0.4 | — | — |
| Material | — | Ma tít | kg | 0.3 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 0.41 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.81 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan 1kW | ca | 0.4 | — | — |
| Machine | — | Vôn mét điện tử | ca | 0.4 | — | — |