Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1 bộ (phát, thu) · Chapter: BD
BD.42301 is the norm code for "Lắp đặt đầu báo hồng ngoại (tích cực, thụ động)", measured in 1 bộ (phát, thu), under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Đinh vít nở M4 | bộ | 4 | — | — |
| Material | — | Đinh vít nở M3 | bộ | 4 | — | — |
| Material | — | Thiếc hàn | kg | 0.03 | — | — |
| Material | — | Nhựa thông | kg | 0.01 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 1 bộ (phát, thu) · Chapter: BD
BD.42301 is the norm code for "Lắp đặt đầu báo hồng ngoại (tích cực, thụ động)", measured in 1 bộ (phát, thu), under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Đinh vít nở M4 | bộ | 4 | — | — |
| Material | — | Đinh vít nở M3 | bộ | 4 | — | — |
| Material | — | Thiếc hàn | kg | 0.03 | — | — |
| Material | — | Nhựa thông | kg | 0.01 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 0.36 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.72 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan 1 kW | ca | 0.32 | — | — |
| Machine | — | Vôn mét điện tử | ca | 0.32 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 0.36 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.72 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan 1 kW | ca | 0.32 | — | — |
| Machine | — | Vôn mét điện tử | ca | 0.32 | — | — |