Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 5 tủ · Chapter: BD
BD.42401 is the norm code for "Lắp đặt thiết bị điều khiển báo động", measured in 5 tủ, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thiếc hàn | kg | 0.15 | — | — |
| Material | — | Nhựa thông | kg | 0.01 | — | — |
| Material | — | Cồn công nghiệp | kg | 0.3 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-III
Unit: 5 tủ · Chapter: BD
BD.42401 is the norm code for "Lắp đặt thiết bị điều khiển báo động", measured in 5 tủ, under 38/2026/TT-BXD PL-III issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thiếc hàn | kg | 0.15 | — | — |
| Material | — | Nhựa thông | kg | 0.01 | — | — |
| Material | — | Cồn công nghiệp | kg | 0.3 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 2 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan 1 kW | ca | 1.25 | — | — |
| Machine | — | Vôn mét điện tử | ca | 0.71 | — | — |
| Machine | — | Máy hiện sóng 2 tia (Oscilograf) | ca | 0.71 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 2 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan 1 kW | ca | 1.25 | — | — |
| Machine | — | Vôn mét điện tử | ca | 0.71 | — | — |
| Machine | — | Máy hiện sóng 2 tia (Oscilograf) | ca | 0.71 | — | — |