Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 m3 · Chapter: CA
CA.12310 is the norm code for "Đào có chống độ sâu từ 0m đến 6m — Cấp đất đá I - III", measured in 1 m3, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Paraphin | kg | 0.1 | — | — |
| Material | — | Xi măng PCB30 | kg | 1 | — | — |
| Material | — | Hộp tôn (200 x 200 x 1) mm | cái | 0.4 | — | — |
| Material | — | Hộp nhựa đựng mẫu (400x400x400) mm | cái | 0.1 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 m3 · Chapter: CA
CA.12310 is the norm code for "Đào có chống độ sâu từ 0m đến 6m — Cấp đất đá I - III", measured in 1 m3, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Paraphin | kg | 0.1 | — | — |
| Material | — | Xi măng PCB30 | kg | 1 | — | — |
| Material | — | Hộp tôn (200 x 200 x 1) mm | cái | 0.4 | — | — |
| Material | — | Hộp nhựa đựng mẫu (400x400x400) mm | cái | 0.1 | — |
| — |
| Material | — | Hộp nhựa 24 ô đựng mẫu lưu | cái | 0.2 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm V | m3 | 0.01 | — | — |
| Material | — | Đinh | kg | 0.2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 4.1 | — | — |
| — |
| Material | — | Hộp nhựa 24 ô đựng mẫu lưu | cái | 0.2 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm V | m3 | 0.01 | — | — |
| Material | — | Đinh | kg | 0.2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 4.1 | — | — |