Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 quan sát địa vật lý · Chapter: CB
CB.11120 is the norm code for "Thăm dò địa chấn bằng máy ES- 125 — Cấp địa hình III - IV", measured in 1 quan sát địa vật lý, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Dây địa chấn | m | 0.5 | — | — |
| Material | — | Tời địa chấn | chiếc | 0.001 | — | — |
| Material | — | Cực thu sóng dọc | chiếc | 0.01 | — | — |
| Material | — | Cực thu sóng ngang | chiếc | 0.01 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 quan sát địa vật lý · Chapter: CB
CB.11120 is the norm code for "Thăm dò địa chấn bằng máy ES- 125 — Cấp địa hình III - IV", measured in 1 quan sát địa vật lý, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Dây địa chấn | m | 0.5 | — | — |
| Material | — | Tời địa chấn | chiếc | 0.001 | — | — |
| Material | — | Cực thu sóng dọc | chiếc | 0.01 | — | — |
| Material | — | Cực thu sóng ngang | chiếc | 0.01 | — |
| — |
| Material | — | Chốt búa | chiếc | 0.01 | — | — |
| Material | — | Bàn đập | chiếc | 0.01 | — | — |
| Material | — | Búa | chiếc | 0.001 | — | — |
| Material | — | Ắc quy 12V | bộ | 0.01 | — | — |
| Material | — | Bộ sạc ắc quy | bộ | 0.001 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 3.76 | — | — |
| Machine | — | Máy địa chấn ES-125 | ca | 0.34 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| — |
| Material | — | Chốt búa | chiếc | 0.01 | — | — |
| Material | — | Bàn đập | chiếc | 0.01 | — | — |
| Material | — | Búa | chiếc | 0.001 | — | — |
| Material | — | Ắc quy 12V | bộ | 0.01 | — | — |
| Material | — | Bộ sạc ắc quy | bộ | 0.001 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 3.76 | — | — |
| Machine | — | Máy địa chấn ES-125 | ca | 0.34 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |