Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 quan sát địa vật lý · Chapter: CB
CB.21110 is the norm code for "Thăm dò địa vật lý điện bằng phương pháp đo mặt cắt điện — Cấp địa hình I - II", measured in 1 quan sát địa vật lý, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện cực đồng | cái | 0.003 | — | — |
| Material | — | Điện cực sắt | cái | 0.003 | — | — |
| Material | — | Pin BTO-45 | hòm | 0.01 | — | — |
| Material | — | Điện cực không phân cực | cái | 0.005 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 quan sát địa vật lý · Chapter: CB
CB.21110 is the norm code for "Thăm dò địa vật lý điện bằng phương pháp đo mặt cắt điện — Cấp địa hình I - II", measured in 1 quan sát địa vật lý, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện cực đồng | cái | 0.003 | — | — |
| Material | — | Điện cực sắt | cái | 0.003 | — | — |
| Material | — | Pin BTO-45 | hòm | 0.01 | — | — |
| Material | — | Điện cực không phân cực | cái | 0.005 | — |
| — |
| Material | — | Pin 1,5 vôn | cái | 0.02 | — | — |
| Material | — | Dây điện | m | 0.4 | — | — |
| Material | — | Tời cuốn dây | cái | 0.005 | — | — |
| Material | — | Sunphat đồng | kg | 0.01 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.42 | — | — |
| Machine | — | Máy UJ- 18 | ca | 0.033 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| — |
| Material | — | Pin 1,5 vôn | cái | 0.02 | — | — |
| Material | — | Dây điện | m | 0.4 | — | — |
| Material | — | Tời cuốn dây | cái | 0.005 | — | — |
| Material | — | Sunphat đồng | kg | 0.01 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.42 | — | — |
| Machine | — | Máy UJ- 18 | ca | 0.033 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |