Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 m khoan · Chapter: CC
CC.11120 is the norm code for "Độ sâu hố khoan từ 0m đến 10m — Cấp đất đá IV- V", measured in 1 m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mũi khoan | cái | 0.009 | — | — |
| Material | — | Cần khoan | m | 0.04 | — | — |
| Material | — | Bộ gia mốc cần khoan | bộ | 0.013 | — | — |
| Material | — | Ống chống | m | 0.11 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 m khoan · Chapter: CC
CC.11120 is the norm code for "Độ sâu hố khoan từ 0m đến 10m — Cấp đất đá IV- V", measured in 1 m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mũi khoan | cái | 0.009 | — | — |
| Material | — | Cần khoan | m | 0.04 | — | — |
| Material | — | Bộ gia mốc cần khoan | bộ | 0.013 | — | — |
| Material | — | Ống chống | m | 0.11 | — | — |
| Material | — | Đầu nối ống chống | cái | 0.05 | — | — |
| Material | — | Cáp thép 6 - 8mm | m | 0.05 | — | — |
| Material | — | Hộp tôn (200 x 100 x 1) mm | cái | 0.2 | — | — |
| Material | — | Hộp nhựa đựng mẫu (400x400x400) mm | cái | 0.1 | — | — |
| Material | — | Hộp nhựa 24 ô đựng mẫu lưu | cái | 0.12 | — | — |
| Material | — | Bộ ống mẫu nguyên dạng | bộ | 0.001 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm V | m3 | 0.001 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 3.7 | — | — |
| Machine | — | Bộ khoan tay | ca | 0.33 | — | — |
| Material | — | Đầu nối ống chống | cái | 0.05 | — | — |
| Material | — | Cáp thép 6 - 8mm | m | 0.05 | — | — |
| Material | — | Hộp tôn (200 x 100 x 1) mm | cái | 0.2 | — | — |
| Material | — | Hộp nhựa đựng mẫu (400x400x400) mm | cái | 0.1 | — | — |
| Material | — | Hộp nhựa 24 ô đựng mẫu lưu | cái | 0.12 | — | — |
| Material | — | Bộ ống mẫu nguyên dạng | bộ | 0.001 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm V | m3 | 0.001 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 3.7 | — | — |
| Machine | — | Bộ khoan tay | ca | 0.33 | — | — |