Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 m khoan · Chapter: CC
CC.21330 is the norm code for "Độ sâu hố khoan từ 0m đến 100m — Cấp đất đá VII -VIII", measured in 1 m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mũi khoan hợp kim | cái | 0.28 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan kim cương | cái | 0.044 | — | — |
| Material | — | Bộ mở rộng kim cương | bộ | 0.015 | — | — |
| Material | — | Cần khoan | m | 0.02 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 m khoan · Chapter: CC
CC.21330 is the norm code for "Độ sâu hố khoan từ 0m đến 100m — Cấp đất đá VII -VIII", measured in 1 m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mũi khoan hợp kim | cái | 0.28 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan kim cương | cái | 0.044 | — | — |
| Material | — | Bộ mở rộng kim cương | bộ | 0.015 | — | — |
| Material | — | Cần khoan | m | 0.02 | — |
| — |
| Material | — | Đầu nối cần | bộ | 0.007 | — | — |
| Material | — | Ống chống | m | 0.04 | — | — |
| Material | — | Đầu nối ống chống | cái | 0.002 | — | — |
| Material | — | Ống mẫu đơn | m | 0.4 | — | — |
| Material | — | Ống mẫu kép | cái | 0.0035 | — | — |
| Material | — | Hộp nhựa đựng mẫu | cái | 10 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm V | m3 | 4.13 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.39 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 2 | — | — |
| — |
| Material | — | Đầu nối cần | bộ | 0.007 | — | — |
| Material | — | Ống chống | m | 0.04 | — | — |
| Material | — | Đầu nối ống chống | cái | 0.002 | — | — |
| Material | — | Ống mẫu đơn | m | 0.4 | — | — |
| Material | — | Ống mẫu kép | cái | 0.0035 | — | — |
| Material | — | Hộp nhựa đựng mẫu | cái | 10 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm V | m3 | 4.13 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.39 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 2 | — | — |