Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 m khoan · Chapter: CC
CC.42210 is the norm code for "Đường kính lỗ khoan từ > 400mm đến 600mm, độ sâu hố khoan > 10m — Cấp đất I - III", measured in 1 m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Lưỡi cắt đất | cái | 0.07 | — | — |
| Material | — | Cần xoắn | m | 0.009 | — | — |
| Material | — | Cần chốt | m | 0.012 | — | — |
| Material | — | Chốt cần | cái | 0.01 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 m khoan · Chapter: CC
CC.42210 is the norm code for "Đường kính lỗ khoan từ > 400mm đến 600mm, độ sâu hố khoan > 10m — Cấp đất I - III", measured in 1 m khoan, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Lưỡi cắt đất | cái | 0.07 | — | — |
| Material | — | Cần xoắn | m | 0.009 | — | — |
| Material | — | Cần chốt | m | 0.012 | — | — |
| Material | — | Chốt cần | cái | 0.01 | — | — |
| Material | — | Ống chống | bộ | 0.03 | — | — |
| Material | — | Đầu nối ống chống | cái | 0.01 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1.7 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan XY-3 hoặc loại tương tự | ca | 0.18 | — | — |
| Material | — | Ống chống | bộ | 0.03 | — | — |
| Material | — | Đầu nối ống chống | cái | 0.01 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1.7 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan XY-3 hoặc loại tương tự | ca | 0.18 | — | — |