Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 lần đổ · Chapter: CE
CE.11810 is the norm code for "Đổ nước thí nghiệm trong lỗ khoan", measured in 1 lần đổ, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thùng đo lưu lượng 60 lít | cái | 0.02 | — | — |
| Material | — | Thùng gánh nước | đôi | 0.05 | — | — |
| Material | — | Đồng hồ lưu lượng | cái | 0.003 | — | — |
| Material | — | Ống cao su dẫn nước 16 - 18 | m | 0.05 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 lần đổ · Chapter: CE
CE.11810 is the norm code for "Đổ nước thí nghiệm trong lỗ khoan", measured in 1 lần đổ, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thùng đo lưu lượng 60 lít | cái | 0.02 | — | — |
| Material | — | Thùng gánh nước | đôi | 0.05 | — | — |
| Material | — | Đồng hồ lưu lượng | cái | 0.003 | — | — |
| Material | — | Ống cao su dẫn nước 16 - 18 | m | 0.05 | — |
| — |
| Material | — | Thước mét | cái | 0.005 | — | — |
| Material | — | Đồng hồ đo nước | cái | 0.003 | — | — |
| Material | — | Đồng hồ bấm giây | cái | 0.003 | — | — |
| Material | — | Sổ đo nước | quyển | 1 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 2.2 | — | — |
| — |
| Material | — | Thước mét | cái | 0.005 | — | — |
| Material | — | Đồng hồ đo nước | cái | 0.003 | — | — |
| Material | — | Đồng hồ bấm giây | cái | 0.003 | — | — |
| Material | — | Sổ đo nước | quyển | 1 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 2.2 | — | — |