Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 điểm thí nghiệm · Chapter: CE
CE.12320 is the norm code for "Thí nghiệm xác định độ chặt của nền đường đất dăm sạn hoặc đá cấp phối - thí nghiệm trên mặt", measured in 1 điểm thí nghiệm, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Phễu rót cát | bộ | 0.01 | — | — |
| Material | — | Cuốc chim | cái | 0.02 | — | — |
| Material | — | Xẻng | cái | 0.05 | — | — |
| Material | — | Ống đong thủy tinh 1000ml | cái | 0.09 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 điểm thí nghiệm · Chapter: CE
CE.12320 is the norm code for "Thí nghiệm xác định độ chặt của nền đường đất dăm sạn hoặc đá cấp phối - thí nghiệm trên mặt", measured in 1 điểm thí nghiệm, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Phễu rót cát | bộ | 0.01 | — | — |
| Material | — | Cuốc chim | cái | 0.02 | — | — |
| Material | — | Xẻng | cái | 0.05 | — | — |
| Material | — | Ống đong thủy tinh 1000ml | cái | 0.09 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 3 | — | — |
| Machine | — | Cân phân tích | ca | 1.8 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy 3kW | ca | 1.8 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 3 | — | — |
| Machine | — | Cân phân tích | ca | 1.8 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy 3kW | ca | 1.8 | — | — |