Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 10 điểm · Chapter: CE
CE.12420 is the norm code for "Thí nghiệm đo mô đun đàn hồi bằng tấm ép cứng; đ- ường cứng bàn nén D = 76 cm", measured in 10 điểm, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Dàn đo lún | bộ | 0.05 | — | — |
| Material | — | Đồng hồ đo lún | cái | 0.005 | — | — |
| Material | — | Bàn nén D = 76cm | cái | 0.0001 | — | — |
| Material | — | Xẻng | cái | 0.05 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 10 điểm · Chapter: CE
CE.12420 is the norm code for "Thí nghiệm đo mô đun đàn hồi bằng tấm ép cứng; đ- ường cứng bàn nén D = 76 cm", measured in 10 điểm, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Dàn đo lún | bộ | 0.05 | — | — |
| Material | — | Đồng hồ đo lún | cái | 0.005 | — | — |
| Material | — | Bàn nén D = 76cm | cái | 0.0001 | — | — |
| Material | — | Xẻng | cái | 0.05 | — | — |
| Material | — | Cuốc chim | cái | 0.02 | — | — |
| Material | — | Dao gạt đất | cái | 0.05 | — | — |
| Material | — | Cát chuẩn | kg | 4 | — | — |
| Material | — | Đá hộc dùng để chất tải | m3 | 0.5 | — | — |
| Material | — | Dầm I 300 - 350 dài hơn 3,5m | kg | 0.4 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 2.5 | — | — |
| Machine | — | Kích nâng 50T | ca | 1.8 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy 3kW | ca | 1.8 | — | — |
| Machine | — | Ô tô vận tải thùng 12T | ca | 1 | — | — |
| Material | — | Cuốc chim | cái | 0.02 | — | — |
| Material | — | Dao gạt đất | cái | 0.05 | — | — |
| Material | — | Cát chuẩn | kg | 4 | — | — |
| Material | — | Đá hộc dùng để chất tải | m3 | 0.5 | — | — |
| Material | — | Dầm I 300 - 350 dài hơn 3,5m | kg | 0.4 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 2.5 | — | — |
| Machine | — | Kích nâng 50T | ca | 1.8 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy 3kW | ca | 1.8 | — | — |
| Machine | — | Ô tô vận tải thùng 12T | ca | 1 | — | — |