Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 lần thí nghiệm · Chapter: CE
CE.12510 is the norm code for "Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp cọc neo", measured in 1 lần thí nghiệm, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Sắt tròn 14 | kg | 26 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 3 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm V | m3 | 0.15 | — | — |
| Material | — | Dầu kích | kg | 1.2 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 lần thí nghiệm · Chapter: CE
CE.12510 is the norm code for "Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp cọc neo", measured in 1 lần thí nghiệm, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Sắt tròn 14 | kg | 26 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 3 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm V | m3 | 0.15 | — | — |
| Material | — | Dầu kích | kg | 1.2 | — | — |
| Material | — | Thép dầm I và kích các loại | kg | 40 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 55 | — | — |
| Machine | — | Kích nâng 100T | ca | 9 | — | — |
| Machine | — | Cần trục ô tô 10T | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm nước 7,5kW | ca | 2 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Thép dầm I và kích các loại | kg | 40 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 55 | — | — |
| Machine | — | Kích nâng 100T | ca | 9 | — | — |
| Machine | — | Cần trục ô tô 10T | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm nước 7,5kW | ca | 2 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |