Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 tấn tải trọng thí nghiệm/1 lần thí nghiệm · Chapter: CE
CE.12630 is the norm code for "Nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải — Tải trọng nén (tấn) 1.500", measured in 1 tấn tải trọng thí nghiệm/1 lần thí nghiệm, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép hình các loại | kg | 0.48 | — | — |
| Material | — | Bê tông đối trọng | m3 | 0.009 | — | — |
| Material | — | (bê tông mác 200 đá 1x2) | kg | 0.012 | — | — |
| Material | — | Dầu kích | % | 5 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 tấn tải trọng thí nghiệm/1 lần thí nghiệm · Chapter: CE
CE.12630 is the norm code for "Nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải — Tải trọng nén (tấn) 1.500", measured in 1 tấn tải trọng thí nghiệm/1 lần thí nghiệm, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép hình các loại | kg | 0.48 | — | — |
| Material | — | Bê tông đối trọng | m3 | 0.009 | — | — |
| Material | — | (bê tông mác 200 đá 1x2) | kg | 0.012 | — | — |
| Material | — | Dầu kích | % | 5 | — |
| — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 0.026 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 0.13 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | ca | 0.018 | — | — |
| Machine | — | Kích 250T | ca | 0.018 | — | — |
| Machine | — | Kích 500T | ca | 0.017 | — | — |
| Machine | — | Máy thuỷ bình điện tử | ca | 5 | — | — |
| — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 0.026 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 0.13 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | ca | 0.018 | — | — |
| Machine | — | Kích 250T | ca | 0.018 | — | — |
| Machine | — | Kích 500T | ca | 0.017 | — | — |
| Machine | — | Máy thuỷ bình điện tử | ca | 5 | — | — |