Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 lần thí nghiệm/1 cọc thí nghiệm · Chapter: CE
CE.12710 is the norm code for "Thí nghiệm biến dạng nhỏ (PIT)", measured in 1 lần thí nghiệm/1 cọc thí nghiệm, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Búa 2 kg | cái | 0.1 | — | — |
| Material | — | Đục thép | cái | 0.1 | — | — |
| Material | — | Đá mài đĩa | viên | 0.1 | — | — |
| Material | — | Giấy ráp | tờ | 1 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 lần thí nghiệm/1 cọc thí nghiệm · Chapter: CE
CE.12710 is the norm code for "Thí nghiệm biến dạng nhỏ (PIT)", measured in 1 lần thí nghiệm/1 cọc thí nghiệm, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Búa 2 kg | cái | 0.1 | — | — |
| Material | — | Đục thép | cái | 0.1 | — | — |
| Material | — | Đá mài đĩa | viên | 0.1 | — | — |
| Material | — | Giấy ráp | tờ | 1 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Thiết bị đo biến dạng | ca | 0.8 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | ca | 1 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Thiết bị đo biến dạng | ca | 0.8 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | ca | 1 | — | — |