Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 lần thí nghiệm/1 cọc thí nghiệm · Chapter: CE
CE.12820 is the norm code for "Thí nghiệm ép cọc biến dạng lớn PDA — Đường kính cọc (mm) 1.500", measured in 1 lần thí nghiệm/1 cọc thí nghiệm, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép gia cố đầu cọc | kg | 204 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 3 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan bê tông D10 | cái | 2.5 | — | — |
| Material | — | Bu lông cường độ cao M16 | cái | 20 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 lần thí nghiệm/1 cọc thí nghiệm · Chapter: CE
CE.12820 is the norm code for "Thí nghiệm ép cọc biến dạng lớn PDA — Đường kính cọc (mm) 1.500", measured in 1 lần thí nghiệm/1 cọc thí nghiệm, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép gia cố đầu cọc | kg | 204 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 3 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan bê tông D10 | cái | 2.5 | — | — |
| Material | — | Bu lông cường độ cao M16 | cái | 20 | — |
| — |
| Material | — | Quả búa 14T | quả | 0.005 | — | — |
| Material | — | Quả búa 20T | quả | 0.2 | — | — |
| Material | — | Đầu đo gia tốc và biến dạng | bộ | 5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 12 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 20 | — | — |
| Machine | — | Cần trục bánh xích 16T | ca | 1.5 | — | — |
| Machine | — | Cần trục bánh xích 40T | ca | 1.5 | — | — |
| Machine | — | Máy PDA | ca | 2.5 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23kW | ca | 1.2 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan 750W | ca | 5 | — | — |
| — |
| Material | — | Quả búa 14T | quả | 0.005 | — | — |
| Material | — | Quả búa 20T | quả | 0.2 | — | — |
| Material | — | Đầu đo gia tốc và biến dạng | bộ | 5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 12 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 20 | — | — |
| Machine | — | Cần trục bánh xích 16T | ca | 1.5 | — | — |
| Machine | — | Cần trục bánh xích 40T | ca | 1.5 | — | — |
| Machine | — | Máy PDA | ca | 2.5 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23kW | ca | 1.2 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan 750W | ca | 5 | — | — |