Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 điểm · Chapter: CF
CF.11310 is the norm code for "Giải tích cấp 1 — Máy toàn đạc điện tử", measured in 1 điểm, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Xi măng PCB30 | kg | 5 | — | — |
| Material | — | Đá 1x2 | m3 | 0.023 | — | — |
| Material | — | Cát vàng | m3 | 0.015 | — | — |
| Material | — | Đinh + dây thép | kg | 0.3 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 điểm · Chapter: CF
CF.11310 is the norm code for "Giải tích cấp 1 — Máy toàn đạc điện tử", measured in 1 điểm, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Xi măng PCB30 | kg | 5 | — | — |
| Material | — | Đá 1x2 | m3 | 0.023 | — | — |
| Material | — | Cát vàng | m3 | 0.015 | — | — |
| Material | — | Đinh + dây thép | kg | 0.3 | — | — |
| Material | — | Sơn trắng + đỏ | kg | 0.3 | — | — |
| Material | — | Đinh chữ U | kg | 4 | — | — |
| Material | — | Sổ đo | quyển | 1 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 5.8 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 14.43 | — | — |
| Machine | — | Máy toàn đạc điện tử TS06 | ca | 1.46 | — | — |
| Machine | — | hoặc loại tương tự | ca | 10 | — | — |
| Material | — | Sơn trắng + đỏ | kg | 0.3 | — | — |
| Material | — | Đinh chữ U | kg | 4 | — | — |
| Material | — | Sổ đo | quyển | 1 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 5.8 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 14.43 | — | — |
| Machine | — | Máy toàn đạc điện tử TS06 | ca | 1.46 | — | — |
| Machine | — | hoặc loại tương tự | ca | 10 | — | — |