Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 mốc · Chapter: CF
CF.21150 is the norm code for "Cắm mốc chỉ giới đường đỏ, cắm mốc ranh giới quy hoạch — Cấp địa hình V", measured in 1 mốc, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Xi măng PCB30 | kg | 13 | — | — |
| Material | — | Đá 1x2 | m3 | 0.04 | — | — |
| Material | — | Cát vàng | m3 | 0.026 | — | — |
| Material | — | Đinh + dây thép | kg | 0.1 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 mốc · Chapter: CF
CF.21150 is the norm code for "Cắm mốc chỉ giới đường đỏ, cắm mốc ranh giới quy hoạch — Cấp địa hình V", measured in 1 mốc, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Xi măng PCB30 | kg | 13 | — | — |
| Material | — | Đá 1x2 | m3 | 0.04 | — | — |
| Material | — | Cát vàng | m3 | 0.026 | — | — |
| Material | — | Đinh + dây thép | kg | 0.1 | — | — |
| Material | — | Sơn trắng+đỏ | kg | 0.05 | — | — |
| Material | — | Sổ đo | quyển | 0.5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 1.44 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 3.7 | — | — |
| Machine | — | Máy toàn đạc điện tử | ca | 0.25 | — | — |
| Machine | — | TS06 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 10 | — | — |
| Material | — | Sơn trắng+đỏ | kg | 0.05 | — | — |
| Material | — | Sổ đo | quyển | 0.5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 1.44 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 3.7 | — | — |
| Machine | — | Máy toàn đạc điện tử | ca | 0.25 | — | — |
| Machine | — | TS06 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 10 | — | — |