Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 km · Chapter: CG
CG.11130 is the norm code for "Thủy chuẩn hạng 3 — Cấp địa hình III", measured in 1 km, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Gỗ xẻ nhóm V | m3 | 0.0025 | — | — |
| Material | — | Xi măng PCB30 | kg | 4 | — | — |
| Material | — | Đá 1x2 | m3 | 0.012 | — | — |
| Material | — | Cát vàng | m3 | 0.007 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 km · Chapter: CG
CG.11130 is the norm code for "Thủy chuẩn hạng 3 — Cấp địa hình III", measured in 1 km, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Gỗ xẻ nhóm V | m3 | 0.0025 | — | — |
| Material | — | Xi măng PCB30 | kg | 4 | — | — |
| Material | — | Đá 1x2 | m3 | 0.012 | — | — |
| Material | — | Cát vàng | m3 | 0.007 | — | — |
| Material | — | Đinh | kg | 0.06 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 2.02 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 5.56 | — | — |
| Machine | — | Máy thủy bình điện tử | ca | 0.45 | — | — |
| Machine | — | PLP-110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Đinh | kg | 0.06 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 2.02 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 5.56 | — | — |
| Machine | — | Máy thủy bình điện tử | ca | 0.45 | — | — |
| Machine | — | PLP-110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 2 | — | — |