Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 100m · Chapter: CH
CH.11410 is the norm code for "Đo vẽ mặt cắt ngang ở dưới nước — Cấp địa hình I", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cọc gỗ (4x4x40) cm | cái | 4 | — | — |
| Material | — | Sơn đỏ+trắng | kg | 0.04 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 1.29 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 100m · Chapter: CH
CH.11410 is the norm code for "Đo vẽ mặt cắt ngang ở dưới nước — Cấp địa hình I", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cọc gỗ (4x4x40) cm | cái | 4 | — | — |
| Material | — | Sơn đỏ+trắng | kg | 0.04 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 1.29 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1.21 | — | — |
| Machine | — | Máy toàn đạc điện tử TS06 | ca | 0.26 | — | — |
| Machine | — | hoặc loại tương tự | ca | 0.12 | — | — |
| Machine | — | Máy thuỷ bình điện tử PLP- 110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1.21 | — | — |
| Machine | — | Máy toàn đạc điện tử TS06 | ca | 0.26 | — | — |
| Machine | — | hoặc loại tương tự | ca | 0.12 | — | — |
| Machine | — | Máy thuỷ bình điện tử PLP- 110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 5 | — | — |