Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 100 m · Chapter: CH
CH.21120 is the norm code for "Đo vẽ tuyến đường dây có cấp điện áp 22kV hoặc 35kV — Cấp địa hình II", measured in 100 m, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Xi măng PCB30 | kg | 1 | — | — |
| Material | — | Cát vàng | m3 | 0.01 | — | — |
| Material | — | Thép 8 - 10 | kg | 0.4 | — | — |
| Material | — | Cọc gỗ (4 x 4 x | cái | 1 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 100 m · Chapter: CH
CH.21120 is the norm code for "Đo vẽ tuyến đường dây có cấp điện áp 22kV hoặc 35kV — Cấp địa hình II", measured in 100 m, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Xi măng PCB30 | kg | 1 | — | — |
| Material | — | Cát vàng | m3 | 0.01 | — | — |
| Material | — | Thép 8 - 10 | kg | 0.4 | — | — |
| Material | — | Cọc gỗ (4 x 4 x | cái | 1 | — | — |
| Material | — | 40)cm | quyển | 0.5 | — | — |
| Material | — | Sổ các loại | % | 10 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 1.46 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 1.99 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | ca | 0.33 | — | — |
| Machine | — | Máy toàn đạc điện | ca | 0.04 | — | — |
| Machine | — | tử TS06 hoặc loại tương tự Máy thuỷ bình điện tử PLP-110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 10 | — | — |
| Material | — | 40)cm | quyển | 0.5 | — | — |
| Material | — | Sổ các loại | % | 10 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 1.46 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 1.99 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | ca | 0.33 | — | — |
| Machine | — | Máy toàn đạc điện | ca | 0.04 | — | — |
| Machine | — | tử TS06 hoặc loại tương tự Máy thuỷ bình điện tử PLP-110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 10 | — | — |