Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 ha · Chapter: CI
CI.11320 is the norm code for "Số hóa bản đồ địa hình tỷ lệ 1/1.000, đường đồng mức 1 m — Loại khó khăn 2", measured in 1 ha, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Giấy Diamat | tờ | 0.04 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 1.4 | — | — |
| Machine | — | Máy Scaner | ca | 0.025 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 ha · Chapter: CI
CI.11320 is the norm code for "Số hóa bản đồ địa hình tỷ lệ 1/1.000, đường đồng mức 1 m — Loại khó khăn 2", measured in 1 ha, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Giấy Diamat | tờ | 0.04 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 1.4 | — | — |
| Machine | — | Máy Scaner | ca | 0.025 | — | — |
| Machine | — | Máy vi tính | ca | 0.015 | — | — |
| Machine | — | Máy vẽ Ploter | ca | 0.04 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Machine | — | Máy vi tính | ca | 0.015 | — | — |
| Machine | — | Máy vẽ Ploter | ca | 0.04 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |