Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 100 ha · Chapter: CK
CK.12210 is the norm code for "Bản đồ tỷ lệ 1/10.000, đường đồng mức 5m — Cấp địa hình I", measured in 100 ha, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cọc gỗ (4x4x40) cm | cọc | 5 | — | — |
| Material | — | Sổ đo | quyển | 0.8 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 15 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 3.74 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 100 ha · Chapter: CK
CK.12210 is the norm code for "Bản đồ tỷ lệ 1/10.000, đường đồng mức 5m — Cấp địa hình I", measured in 100 ha, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cọc gỗ (4x4x40) cm | cọc | 5 | — | — |
| Material | — | Sổ đo | quyển | 0.8 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 15 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 3.74 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 9.99 | — | — |
| Machine | — | Máy toàn đạc điện tử | ca | 1.79 | — | — |
| Machine | — | TS06 hoặc loại tương tự | ca | 0.16 | — | — |
| Machine | — | Máy thuỷ bình điện tử PLP-110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 9.99 | — | — |
| Machine | — | Máy toàn đạc điện tử | ca | 1.79 | — | — |
| Machine | — | TS06 hoặc loại tương tự | ca | 0.16 | — | — |
| Machine | — | Máy thuỷ bình điện tử PLP-110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 10 | — | — |