Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 ha · Chapter: CK
CK.31330 is the norm code for "Bản đồ tỷ lệ 1/500, đường đồng mức 0,5m — Cấp địa hình III", measured in 1 ha, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cọc gỗ (4x4x40) cm | cọc | 3 | — | — |
| Material | — | Sổ đo | quyển | 0.7 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 2.44 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 ha · Chapter: CK
CK.31330 is the norm code for "Bản đồ tỷ lệ 1/500, đường đồng mức 0,5m — Cấp địa hình III", measured in 1 ha, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cọc gỗ (4x4x40) cm | cọc | 3 | — | — |
| Material | — | Sổ đo | quyển | 0.7 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 2.44 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 6.58 | — | — |
| Machine | — | Máy toàn đạc điện tử | ca | 0.8 | — | — |
| Machine | — | TS06 hoặc loại tương tự | ca | 0.04 | — | — |
| Machine | — | Máy thuỷ bình điện tử PLP-110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 6.58 | — | — |
| Machine | — | Máy toàn đạc điện tử | ca | 0.8 | — | — |
| Machine | — | TS06 hoặc loại tương tự | ca | 0.04 | — | — |
| Machine | — | Máy thuỷ bình điện tử PLP-110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 10 | — | — |