Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 100 ha · Chapter: CK
CK.31760 is the norm code for "Bản đồ tỷ lệ 1/2000, đường đồng mức 1m — Cấp địa hình VI", measured in 100 ha, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cọc gỗ (4x4x40) cm | cọc | 21 | — | — |
| Material | — | Sổ đo | quyển | 30 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 15 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 109.81 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 100 ha · Chapter: CK
CK.31760 is the norm code for "Bản đồ tỷ lệ 1/2000, đường đồng mức 1m — Cấp địa hình VI", measured in 100 ha, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cọc gỗ (4x4x40) cm | cọc | 21 | — | — |
| Material | — | Sổ đo | quyển | 30 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 15 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 109.81 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 294.04 | — | — |
| Machine | — | Máy toàn đạc điện tử | ca | 33.29 | — | — |
| Machine | — | TS06 hoặc loại tương | ca | 3.09 | — | — |
| Machine | — | tự Máy thuỷ bình điện tử PLP-110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 294.04 | — | — |
| Machine | — | Máy toàn đạc điện tử | ca | 33.29 | — | — |
| Machine | — | TS06 hoặc loại tương | ca | 3.09 | — | — |
| Machine | — | tự Máy thuỷ bình điện tử PLP-110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 10 | — | — |