Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 km2 · Chapter: CK
CK.41410 is the norm code for "Đo vẽ bản đồ địa chất tỷ lệ 1/25.000 — Cấp phức tạp I", measured in 1 km2, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Búa địa chất | cái | 0.06 | — | — |
| Material | — | Địa bàn địa chất | cái | 0.01 | — | — |
| Material | — | Kính lúp | cái | 0.008 | — | — |
| Material | — | Kính lập thể | cái | 0.01 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-I
Unit: 1 km2 · Chapter: CK
CK.41410 is the norm code for "Đo vẽ bản đồ địa chất tỷ lệ 1/25.000 — Cấp phức tạp I", measured in 1 km2, under 38/2026/TT-BXD PL-I issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Búa địa chất | cái | 0.06 | — | — |
| Material | — | Địa bàn địa chất | cái | 0.01 | — | — |
| Material | — | Kính lúp | cái | 0.008 | — | — |
| Material | — | Kính lập thể | cái | 0.01 | — | — |
| Material | — | Thước dây 50m | cái | 0.01 | — | — |
| Material | — | Đồng hồ bấm giây | cái | 0.002 | — | — |
| Material | — | Giấy can | cuộn | 0.15 | — | — |
| Material | — | Giấy gói mẫu | ram | 0.1 | — | — |
| Material | — | Túi vải đựng mẫu | cái | 1.5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 30.9 | — | — |
| Machine | — | Ống nhòm | ca | 0.001 | — | — |
| Machine | — | Máy ảnh | ca | 0.001 | — | — |
| Machine | — | Kính hiển vi | ca | 0.001 | — | — |
| Machine | — | Ô tô vận tải thùng 1,5T | ca | 0.09 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Thước dây 50m | cái | 0.01 | — | — |
| Material | — | Đồng hồ bấm giây | cái | 0.002 | — | — |
| Material | — | Giấy can | cuộn | 0.15 | — | — |
| Material | — | Giấy gói mẫu | ram | 0.1 | — | — |
| Material | — | Túi vải đựng mẫu | cái | 1.5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công Kỹ sư | công | 30.9 | — | — |
| Machine | — | Ống nhòm | ca | 0.001 | — | — |
| Machine | — | Máy ảnh | ca | 0.001 | — | — |
| Machine | — | Kính hiển vi | ca | 0.001 | — | — |
| Machine | — | Ô tô vận tải thùng 1,5T | ca | 0.09 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |