Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.01010 is the norm code for "Thí nghiệm xi măng — Hàm lượng SiO 2 hoà tan", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 3.24 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 0.47 | — | — |
| Material | — | Giấy lọc | hộp | 1 | — | — |
| Material | — | Axit Clohydric (HCl) | lít | 0.03 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.01010 is the norm code for "Thí nghiệm xi măng — Hàm lượng SiO 2 hoà tan", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 3.24 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 0.47 | — | — |
| Material | — | Giấy lọc | hộp | 1 | — | — |
| Material | — | Axit Clohydric (HCl) | lít | 0.03 | — | — |
| Material | — | Natri Cacbonat (Na CO ) | kg | 0.02 | — | — |
| Material | — | Natri florua (NaF) | % | 5 | — | — |
| Material | — | Xylenol da cam | công | 0.453 | — | — |
| Material | — | Hydro peroxit (H O ) | ca | 0.083 | — | — |
| Material | — | 2 2 | ca | 0.25 | — | — |
| Material | — | Kẽm axetat | ca | 0.042 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | ca | 0.25 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Bếp điện Cân phân tích Lò nung Kẹp niken Tủ hút khí độc Máy hút ẩm Chén bạch kim Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Natri Cacbonat (Na CO ) | kg | 0.02 | — | — |
| Material | — | Natri florua (NaF) | % | 5 | — | — |
| Material | — | Xylenol da cam | công | 0.453 | — | — |
| Material | — | Hydro peroxit (H O ) | ca | 0.083 | — | — |
| Material | — | 2 2 | ca | 0.25 | — | — |
| Material | — | Kẽm axetat | ca | 0.042 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | ca | 0.25 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Bếp điện Cân phân tích Lò nung Kẹp niken Tủ hút khí độc Máy hút ẩm Chén bạch kim Máy khác | % | 5 | — | — |