Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.01020 is the norm code for "Thí nghiệm xi măng — Hàm lượng CaO tự do", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 1.19 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 0.4 | — | — |
| Material | — | Phenolphtalein | hộp | 0.01 | — | — |
| Material | — | 4 2 3 | lít | 0.15 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.01020 is the norm code for "Thí nghiệm xi măng — Hàm lượng CaO tự do", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 1.19 | — | — |
| Material | — | Nước cất | lít | 0.4 | — | — |
| Material | — | Phenolphtalein | hộp | 0.01 | — | — |
| Material | — | 4 2 3 | lít | 0.15 | — | — |
| Material | — | Thioure (CH N S) | lít | 6 | — | — |
| Material | — | 4 2 | lít | 0.9 | — | — |
| Material | — | Cồn (C H OH) | kg | 0.015 | — | — |
| Material | — | 2 5 | kg | 0.221 | — | — |
| Material | — | Rượu etylic (C2H5OH) | kg | 0.03 | — | — |
| Material | — | Glyxerin (C3H8O3) | % | 5 | — | — |
| Material | — | Bari clorua (BaCl ) | công | 0.428 | — | — |
| Material | — | 2 | ca | 0.13 | — | — |
| Machine | — | Bếp điện Chén bạch kim Kẹp niken Tủ hút khí độc Máy so màu ngọn lửa Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Thioure (CH N S) | lít | 6 | — | — |
| Material | — | 4 2 | lít | 0.9 | — | — |
| Material | — | Cồn (C H OH) | kg | 0.015 | — | — |
| Material | — | 2 5 | kg | 0.221 | — | — |
| Material | — | Rượu etylic (C2H5OH) | kg | 0.03 | — | — |
| Material | — | Glyxerin (C3H8O3) | % | 5 | — | — |
| Material | — | Bari clorua (BaCl ) | công | 0.428 | — | — |
| Material | — | 2 | ca | 0.13 | — | — |
| Machine | — | Bếp điện Chén bạch kim Kẹp niken Tủ hút khí độc Máy so màu ngọn lửa Máy khác | % | 5 | — | — |