Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.01022 is the norm code for "Thí nghiệm xi măng — Nhiệt thủy hóa", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 80.5 | — | — |
| Material | — | Kẽm oxit (ZnO) | kg | 0.5 | — | — |
| Material | — | Axit nitric 2N (HNO ) | lít | 0.2 | — | — |
| Material | — | 3 | lít | 0.1 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.01022 is the norm code for "Thí nghiệm xi măng — Nhiệt thủy hóa", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Điện năng | kwh | 80.5 | — | — |
| Material | — | Kẽm oxit (ZnO) | kg | 0.5 | — | — |
| Material | — | Axit nitric 2N (HNO ) | lít | 0.2 | — | — |
| Material | — | 3 | lít | 0.1 | — | — |
| Material | — | Axit flohydric (HF) | kg | 0.1 | — | — |
| Material | — | Parafin | lít | 0.1 | — | — |
| Material | — | Axêtôn | % | 5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 5.63 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0.188 | — | — |
| Machine | — | Cân phân tích | ca | 2 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 3 | — | — |
| Machine | — | Lò nung | ca | 0.275 | — | — |
| Machine | — | Thiết bị đo nhiệt lượng Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Axit flohydric (HF) | kg | 0.1 | — | — |
| Material | — | Parafin | lít | 0.1 | — | — |
| Material | — | Axêtôn | % | 5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 5.63 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0.188 | — | — |
| Machine | — | Cân phân tích | ca | 2 | — | — |
| Machine | — | Tủ sấy | ca | 3 | — | — |
| Machine | — | Lò nung | ca | 0.275 | — | — |
| Machine | — | Thiết bị đo nhiệt lượng Máy khác | % | 5 | — | — |