Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.02004 is the norm code for "Thí nghiệm cát — Vật liệu Điện năng Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Cân kỹ thuật Tủ sấy Kính hiển vi Máy khác; kwh % công ca ca ca %; Khối lượng riêng hoặc khối lượng thể tích 12,55 5 0,306 0,031 1,53 - 5; Khối lượng thể tích xốp 12,55 5 0,263 0,031 1,53 - 5; Thành phần hạt và mô đun độ lớn 20,17 5 0,744 0,031 2,46 - 5; Hàm lượng bụi, bùn, sét bẩn 12,55 5 0,7 0,031 1,53 - 5; Hàm lượng bụi, bùn, sét bẩn", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | 20,17 | kwh | 12.55 | — | — |
| Material | — | 5 | % | 5 | — | — |
| Labor | — | 1,094 | công | 0.7 | — | — |
| Machine | — | 0,031 | ca | 0.031 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-V
Unit: 1 chỉ tiêu · Chapter: DA
DA.02004 is the norm code for "Thí nghiệm cát — Vật liệu Điện năng Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Cân kỹ thuật Tủ sấy Kính hiển vi Máy khác; kwh % công ca ca ca %; Khối lượng riêng hoặc khối lượng thể tích 12,55 5 0,306 0,031 1,53 - 5; Khối lượng thể tích xốp 12,55 5 0,263 0,031 1,53 - 5; Thành phần hạt và mô đun độ lớn 20,17 5 0,744 0,031 2,46 - 5; Hàm lượng bụi, bùn, sét bẩn 12,55 5 0,7 0,031 1,53 - 5; Hàm lượng bụi, bùn, sét bẩn", measured in 1 chỉ tiêu, under 38/2026/TT-BXD PL-V issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | 20,17 | kwh | 12.55 | — | — |
| Material | — | 5 | % | 5 | — | — |
| Labor | — | 1,094 | công | 0.7 | — | — |
| Machine | — | 0,031 | ca | 0.031 | — | — |
| Machine | — | 2,46 | ca | 1.53 | — | — |
| Machine | — | 2,46 | ca | 1.53 | — | — |